Chuyển bộ gõ  
Trang chủDữ liệuCông cụBáo cáoBộ chỉ số FPTSDanh mục đầu tư
Tìm kiếm ngành theo doanh nghiệp
DANH SÁCH NGÀNH
Skip Navigation Links.
 
THỐNG KÊ NGÀNH  
Chỉ số ngànhVốn hóaKLGDGTGDRủi roHSTQ

Tăng nhiều nhấtChỉ số ngành% Thay đổi chỉ số ngànhVốn hóa
DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 6873.6+4.34%819.51B
TÀI CHÍNH 19393.07+1.26%414,435.75B
CÔNG NGHỆ 51053.84+1.01%54,447.36B
DỊCH VỤ CÔNG CỘNG 17522.23+0.46%37,851.20B
CÔNG NGHIỆP 25812.59+0.16%247,934.76B
Giảm nhiều nhấtChỉ số ngành% Thay đổi chỉ số ngànhVốn hóa
BẤT ĐỘNG SẢN 21540.85-0.58%223,267.74B
NĂNG LƯỢNG 38641.3-0.53%192,940.30B
Y TẾ 51842.91-0.27%27,999.02B

Bảng này thống kê các ngành có mức độ tăng giá lớn nhất và các ngành có mức độ giảm giá nhiều nhất trong khoảng thời gian tương ứng

Ngành% Thay đổi vốn hóaVốn hóa
HÀNG TIÊU DÙNG THIẾT YẾU +0.09%491,627.53B
TÀI CHÍNH +1.26%414,435.75B
CÔNG NGHIỆP +0.16%247,934.76B
BẤT ĐỘNG SẢN -0.58%223,267.74B
NĂNG LƯỢNG -0.53%192,940.30B
NGUYÊN VẬT LIỆU -0.25%150,753.36B
CÔNG NGHỆ +1.01%54,447.36B
HÀNG TIÊU DÙNG KHÔNG THIẾT YẾU +0.08%54,002.38B
DỊCH VỤ CÔNG CỘNG +0.46%37,851.20B
Y TẾ -0.27%27,999.02B

Bảng này thống kê các ngành có giá trị vốn hóa thị trường lớn nhất trong khoảng thời gian tương ứng

NgànhKhối lượng giao dịchVốn hóa
BẤT ĐỘNG SẢN 85.58M223,267.74B
CÔNG NGHIỆP 65.57M247,934.76B
TÀI CHÍNH 44.40M414,435.75B
NGUYÊN VẬT LIỆU 37.53M150,753.36B
HÀNG TIÊU DÙNG THIẾT YẾU 22.49M491,627.53B
HÀNG TIÊU DÙNG KHÔNG THIẾT YẾU 18.38M54,002.38B
NĂNG LƯỢNG 9.94M192,940.30B
CÔNG NGHỆ 1.96M54,447.36B
DỊCH VỤ CÔNG CỘNG 1.33M37,851.20B
Y TẾ 782,07227,999.02B

Bảng này thống kê các ngành có khối lượng giao dịch lớn nhất trong khoảng thời gian tương ứng

NgànhGiá trị giao dịchVốn hóa
CÔNG NGHIỆP 1,959.29B247,934.76B
BẤT ĐỘNG SẢN 949.39B223,267.74B
NGUYÊN VẬT LIỆU 611.54B150,753.36B
TÀI CHÍNH 562.77B414,435.75B
HÀNG TIÊU DÙNG THIẾT YẾU 561.31B491,627.53B
NĂNG LƯỢNG 207.69B192,940.30B
HÀNG TIÊU DÙNG KHÔNG THIẾT YẾU 206.04B54,002.38B
CÔNG NGHỆ 66.95B54,447.36B
Y TẾ 26.22B27,999.02B
DỊCH VỤ CÔNG CỘNG 23.54B37,851.20B

Bảng này thống kê các ngành có giá trị giao dịch lớn nhất trong khoảng thời gian tương ứng

Rủi ro lớn nhấtĐộ rủi roVốn hóa
HÀNG TIÊU DÙNG THIẾT YẾU 4,779.385400,207.97B
NĂNG LƯỢNG 1,385.058146,458.69B
CÔNG NGHỆ 938.75148,641.21B
BẤT ĐỘNG SẢN 645.430175,174.11B
Y TẾ 607.53921,580.95B

Rủi ro nhỏ nhấtĐộ rủi roVốn hóa
HÀNG TIÊU DÙNG KHÔNG THIẾT YẾU 139.12050,753.60B
NGUYÊN VẬT LIỆU 164.591139,859.21B
TÀI CHÍNH 184.955365,656.45B
DỊCH VỤ CÔNG CỘNG 222.27636,097.38B
DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 253.441766.67B

Bảng này đo lường độ rủi ro của các ngành dựa trên độ lệch chuẩn của các tăng/giảm giá theo ngày của các ngành trong 3 tháng gần nhất

Lớn nhấtHệ số tương quanVốn hóa
HÀNG TIÊU DÙNG KHÔNG THIẾT YẾU 0.63450,753.60B
TÀI CHÍNH 0.510365,656.45B
NGUYÊN VẬT LIỆU 0.422139,859.21B
CÔNG NGHỆ 0.30048,641.21B
HÀNG TIÊU DÙNG THIẾT YẾU 0.254400,207.97B

Nhỏ nhấtHệ số tương quanVốn hóa
DỊCH VỤ CÔNG CỘNG (0.249)36,097.38B
Y TẾ (0.163)21,580.95B
NĂNG LƯỢNG (0.127)146,458.69B
DỊCH VỤ VIỄN THÔNG (0.124)766.67B
BẤT ĐỘNG SẢN 0.047175,174.11B

Chỉ số này thống kê hệ số tương quan của các ngành đối với VNI trong 3 tháng gần nhất

CHI TIẾT NGÀNH
NgànhChỉ số ngành% Thay đổi chỉ số ngànhVốn hóaDoanh thuLợi nhuận trước thuế
Bán lẻ 18,681.00+0.08%10,016.98B359.55B12,505.45B
Bao bì và đóng gói 21,993.05+1.68%6,129.84B208.36B3,498.15B
Bảo hiểm 41,239.80+0.78%64,524.46B00
Bất động sản phức hợp 23,546.70-0.55%217,501.58B4,220.70B36,522.91B
Công nghệ thông tin tích hợp 61,531.34+0.99%51,373.68B1,150.82B24,173.66B
Công nghiệp đa ngành 11,140.61+5.26%18,500.88B468.96B4,150.79B
Công ty chứng khoán 11,537.49+1.83%26,964.50B479.91B2,019.47B
Dầu khí 40,482.79-0.53%191,255.36B4,530.58B27,167.28B
Dệt may & Trang phục, phụ kiện 29,342.50+1.68%15,233.29B214.33B5,656.07B
Dịch vụ cảng biển 23,667.89-0.72%13,524.52B486.77B1,596.80B
Dịch vụ hỗ trợ khác 8,526.25-0.67%535.46B19.94B85.72B
Dịch vụ hỗ trợ việc làm và nguồn nhân lực 9,325.7101,175.58B66.19B189.17B
Dịch vụ sân bay 90,586.19+0.18%44,108.25B95.58B316.78B
Dịch vụ tư vấn & nghiên cứu 7,010.75+2.02%522.41B21.70B13.29B
Dịch vụ viễn thông đa ngành 6,873.60+4.34%819.51B81.13B605.07B
Điện 18,834.40+0.87%34,059.28B1,974.51B9,078.23B
Đồ gia dụng lâu bền 17,023.18-0.49%4,960.63B164.98B2,155.24B
Đồ uống 149,530.47-0.08%154,445.68B1,520.20B14,369.68B
Dược phẩm 66,250.69-0.29%27,287.24B562.47B3,967.73B
Gas 11,263.10-2.43%2,095.23B46.16B2,887.71B
Giấy 5,879.77+4.13%471.56B2.02B148.81B
Gỗ và các sản phẩm từ gỗ 8,561.46+0.31%1,833.19B(94.41B)360.39B
Hỗ trợ vận tải 18,495.12-0.48%7,246.21B192.57B2,382.74B
Hoá chất 12,663.83-0.24%6,111.77B276.32B3,616.59B
In thương mại 36,204.93+0.03%5,703.89B130.23B1,187.32B
Khách sạn, nhà hàng & Giải trí 9,696.64-2.16%8,328.87B10.44B956.48B
Kim loại không chứa sắt 1,238.75-0.40%1,836.22B54.24B807.60B
Lốp & Cao su 26,540.31-0.80%9,287.53B327.57B2,657.98B
Máy công nghiệp 9,374.73+2.03%1,115.89B13.09B1,201.60B
Ngân hàng 18,647.28+1.31%322,285.20B6,073.48B22,474.32B
Nhà sản xuất ô tô và thiết bị ô tô 11,372.94+1.75%4,210.66B147.27B6,434.09B
Nước 10,233.30-3.77%1,696.69B27.92B544.21B
Phân bón 15,952.47+1.79%26,417.66B747.30B10,954.17B
Phần cứng 13,454.10+1.33%3,061.45B15.46B902.95B
Phần mềm 3,056.86012.24B411.55M3.93B
Sản phẩm gia dụng không lâu bền 52,111.56-0.70%9,254.62B230.17B2,903.98B
Tài chính chuyên biệt khác 3,569.77+2.94%661.59B22.55B658.18B
Than đá và nhiên liệu khác 6,269.55-0.27%1,684.94B125.14B4,376.09B
Thép 23,597.04-0.30%57,891.62B3,478.13B31,397.33B
Thiết bị & Vật tư y tế 5,552.29+0.31%711.78B8.25B3,785.64B
Thiết bị điện 11,824.16-0.75%5,177.57B133.94B2,831.07B
Thực phẩm 52,042.38+0.20%327,684.61B4,867.40B47,323.61B
Thuốc lá 6,843.17+0.90%242.63B15.05B334.58B
Truyền thông và xuất bản 19,345.34-0.32%1,964.44B74.63B1,186.13B
Vận hành bất động sản 5,112.65-1.62%5,766.16B229.87B534.04B
Vận tải biển 10,266.28+2.54%8,944.32B(26.23B)2,632.41B
Vận tải đường bộ & đường sắt 12,509.20-1.58%2,325.13B123.18B1,423.07B
Vật liệu xây dựng 23,164.12-0.92%50,061.51B1,280.85B13,890.44B
Xây dựng 31,258.59-0.47%139,054.66B2,816.09B40,169.74B

© Copyright 2007 FPT Securities, All rights reserved. Email: fptsecurities@fpt.com.vn
® Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS). Mọi thông tin trên đây là tài sản thuộc quyền sở hữu của FPTS.
Việc sử dụng hay phát hành lại những thông tin này mà không được sự cho phép đều bị coi là vi phạm và bị ngăn cấm theo luật định.
  Xem chi tiết Lưu ý đặc biệt.